TAIBAH INTERNATIONAL PRI Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:05:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | LIVINGSTONE INTERNATIONAL LUBOWA | * | 3½ | 3 | 5 | 9 | 0 | 11,5 |
| 2 | HAVEN | 1½ | * | 3 | 0 | 3 | 0 | 4,5 |
| 3 | WORD OF LIFE | 2 | 2 | * | 5 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | KAMPALA DIPLOMATIC | 0 | 5 | 0 | * | 3 | 3 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|