115年臺北市全國學校盃西洋棋團體錦標賽 國小B組 Cập nhật ngày: 18.10.2026 07:33:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taipei City Chess Association
Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | 戰鬥陀螺隊 | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 13 | 0 |
| 2 | 1 | 皇家西洋棋 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12,5 | 0 |
| 3 | 3 | A+D Chess | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6,5 | 0 |
| 4 | 6 | 才思歡樂B隊 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5,5 | 0 |
| 5 | 4 | A+ Chess | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4,5 | 0 |
| 6 | 5 | 才思歡樂A隊 | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|