Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

115年臺北市全國學校盃西洋棋團體錦標賽 國小B組

Cập nhật ngày: 18.10.2026 07:33:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taipei City Chess Association

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. 戰鬥陀螺隊 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 鄭宇淏 / HS1: 10 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1鄭宇淏,0TPE10111451000
2羅克拉,0TPE11011451000
3李懿剛,0TPE11111551000
  2. 皇家西洋棋 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 莊絜安 / HS1: 8 / HS2: 12,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1莊絜安,0TPE11111551000
2何昱萱,0TPE101½13,551000
3林辰歡,0TPE10111451000
  3. A+D Chess (RtgØ:1000, Lãnh đội: 江安哲 / HS1: 5 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1江安哲,0TPE1000½1,551000
2陳研均 Chen Yen Chun,0TPE11000251000
3林樂,0TPE11001351000
  4. 才思歡樂B隊 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 洪梵智 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1洪梵智,0TPE0101½2,551000
2林恩,0TPE00101251000
3邢漢羽,0TPE01000151000
  5. A+ Chess (RtgØ:1000, Lãnh đội: 童柏凱 / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1童柏凱,0TPE00100151000
2蔡定衡,0TPE011½02,551000
3郭泰宇,0TPE00100151000
  6. 才思歡樂A隊 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 李沐宸 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1李沐宸,0TPE01000151000
2陳家煦,0TPE00010151000
3黃雅凡,0TPE00010151000