Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

115年臺北市全國學校盃西洋棋團體錦標賽 國中高中組

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:38:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taipei City Chess Association

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. A+ Chess 國中組 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 7) Lãnh đội: 邱頌恩
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1邱頌恩,0TPE2,55
2余邦碩,0TPE3,55
3林渡善,0TPE15
  2. Checkmate (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6,5) Lãnh đội: 孫翌豪
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1孫翌豪,0TPE25
2江華洋,0TPE2,55
3潘彥熏,0TPE25
  3. CK Bishops (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 9) Lãnh đội: 蕭煜
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1蕭煜,0TPE2,55
2田鈞華,0TPE3,55
3顏宏樺,0TPE35
  4. CK Kings (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 8) Lãnh đội: 陳彥旻
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1陳彥旻,0TPE2,55
2梁瑞予,0TPE3,55
3蔡聿颺,0TPE25
  5. CK Knights (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 12) Lãnh đội: 龔書立
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1龔書立,0TPE45
2江泮瑩,0TPE4,55
3李祁,0TPE3,55
  6. CK Rooks (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 10,5) Lãnh đội: 蔡源凱
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1蔡源凱,0TPE2,55
2黃品堯,0TPE3,55
3張宏羽,0TPE4,55
  7. Team En Passant (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6) Lãnh đội: 柯宇恩
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1柯宇恩,0TPE15
2范家豪,0TPE25
3呂維恩,0TPE35
  8. Teecha he illegal (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 9,5) Lãnh đội: 林延澄
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1林延澄,0TPE45
2曾泓硯,0TPE15
3Adam Chi,0TPE4,55
  9. 才思歡樂A隊 國中組 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5) Lãnh đội: Ian Huang
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ian Huang,0TPE3,55
2徐宇廷,0TPE1,55
3Rey Hsu,0TPE0,55
  10. 必勝客2.0 國中組 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 7,5) Lãnh đội: 陳宥天
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1陳宥天,0TPE25
2宋承,0TPE3,55
3李威達,0TPE25
  11. 成淵高中 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 1) Lãnh đội: 陳韋彤
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1陳韋彤,0TPE03
2焦承逢,0TPE03
3劉巧嫣,0TPE13
  12. 走一步看一步 國中組 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5) Lãnh đội: 呂綵荷
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1呂綵荷,0TPE1,54
2林宸唯,0TPE14
3黃信澄,0TPE1,54
  13. 皇家西洋棋 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6) Lãnh đội: 張哲瑋
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1張哲瑋,0TPE14
2吳宇豪,0TPE24
3曾柔瑋,0TPE1,54
  14. 皇家西洋棋 國中組 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9) Lãnh đội: 陳柏翰
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1陳柏翰,0TPE35
2楊永希,0TPE35
3賴柏碩,0TPE35
  15. 康橋國際學校 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6,5) Lãnh đội: 溫柏崴
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1溫柏崴,0TPE34
2魏品浤,0TPE04
3黃義桀,0TPE24