Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

115年臺北市全國學校盃西洋棋團體錦標賽 國中高中組

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:38:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taipei City Chess Association

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1CK Knights14b33w25b2½2w28b2½10120
2CK Rooks11w38w2½4b2½1b17w1½710,50
3Teecha he illegal6w31b17w28w1½5b279,50
4皇家西洋棋 國中組10w313b2½2w½7b½9b2½690
5必勝客2.0 國中組7w29b21w½12b23w167,50
6A+ Chess 國中組3b015w29w1½13b1½10w2670
7CK Bishops5b112w33b14w2½2b1½590
8CK Kings15w32b½13w2½3b1½1w½580
9康橋國際學校--1½5w16b1½10b24w½46,50
10Team En Passant4b014w211b29w16b1462
11皇家西洋棋2b0--1½10w114b1½13w2460
12Checkmate13w17b015b35w114w1½36,50
13才思歡樂A隊 國中組12b24w½8b½6w1½11b135,50
14走一步看一步 國中組1w010b1--1½11w1½12b1½35,50
15成淵高中8b06b112w00w00w0010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints