Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

115年臺北市全國學校盃西洋棋團體錦標賽 國中高中組

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:38:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taipei City Chess Association

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. CK Knights (RtgØ:1000, Lãnh đội: 龔書立 / HS1: 10 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1龔書立,0TPE11½1½451000
2江泮瑩,0TPE111½14,551000
3李祁,0TPE101½13,551000
  2. CK Rooks (RtgØ:1000, Lãnh đội: 蔡源凱 / HS1: 7 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1蔡源凱,0TPE11½002,551000
2黃品堯,0TPE1½1½½3,551000
3張宏羽,0TPE111½14,551000
  3. Teecha he illegal (RtgØ:1000, Lãnh đội: 林延澄 / HS1: 7 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1林延澄,0TPE10111451000
2曾泓硯,0TPE10000151000
3Adam Chi,0TPE111½14,551000
  4. 皇家西洋棋 國中組 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 陳柏翰 / HS1: 6 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1陳柏翰,0TPE1½½½½351000
2楊永希,0TPE11001351000
3賴柏碩,0TPE11001351000
  5. 必勝客2.0 國中組 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 陳宥天 / HS1: 6 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1陳宥天,0TPE10½½0251000
2宋承,0TPE110½13,551000
3李威達,0TPE01010251000
  6. A+ Chess 國中組 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 邱頌恩 / HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1邱頌恩,0TPE01½012,551000
2余邦碩,0TPE011½13,551000
3林渡善,0TPE00010151000
  7. CK Bishops (RtgØ:1000, Lãnh đội: 蕭煜 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1蕭煜,0TPE010½12,551000
2田鈞華,0TPE0111½3,551000
3顏宏樺,0TPE11010351000
  8. CK Kings (RtgØ:1000, Lãnh đội: 陳彥旻 / HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1陳彥旻,0TPE1010½2,551000
2梁瑞予,0TPE1½1103,551000
3蔡聿颺,0TPE10½½0251000
  9. 康橋國際學校 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 溫柏崴 / HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1溫柏崴,0TPE1½1½341000
2魏品浤,0TPE0000041000
3黃義桀,0TPE0110241000
  10. Team En Passant (RtgØ:1000, Lãnh đội: 柯宇恩 / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1柯宇恩,0TPE01000151000
2范家豪,0TPE00110251000
3呂維恩,0TPE01101351000
  11. 皇家西洋棋 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 張哲瑋 / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1張哲瑋,0TPE0100141000
2吳宇豪,0TPE0011241000
3曾柔瑋,0TPE00½11,541000
  12. Checkmate (RtgØ:1000, Lãnh đội: 孫翌豪 / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1孫翌豪,0TPE001½½251000
2江華洋,0TPE001½12,551000
3潘彥熏,0TPE10100251000
  13. 才思歡樂A隊 國中組 (RtgØ:1000, Lãnh đội: Ian Huang / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ian Huang,0TPE1½0113,551000
2徐宇廷,0TPE100½01,551000
3Rey Hsu,0TPE00½000,551000
  14. 走一步看一步 國中組 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 呂綵荷 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1呂綵荷,0TPE001½1,541000
2林宸唯,0TPE0100141000
3黃信澄,0TPE00½11,541000
  15. 成淵高中 (RtgØ:1000, Lãnh đội: 陳韋彤 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1陳韋彤,0TPE000031000
2焦承逢,0TPE000031000
3劉巧嫣,0TPE010131000