Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 19.10.2026 16:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
111SLH BG A2200440
28SDH GAMBIT2200440
36SDH EAGLE22003,540
410SGS2110330
20SMPN 5 KUPANG2110330
617SMK 62110330
73SDH 77721102,530
813SMAK MERCUSUAR KUPANG21012,520
914SMAN 12101220
1012SLH BG B2101220
111ESCS A2101220
19SMPN 15 KUPANG2101220
134SDH CHESSMATE21011,520
1416SMAN 7 KUPANG20111,510
155SDH DRAGON2011110
15SMAN 3 KUPANG2011110
172ESCS B2011110
1818SMPN 120020,500
197SDH FUTURE2002000
209SDH WOLVES2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)