4. Berlin Ue25 Open Rapid Cập nhật ngày: 21.10.2026 16:06:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323587
| Giải/ Nội dung | Blitz A-Open, Blitz B-Open, Blitz Ue25, Rapid A-Open, Rapid B-Open, Rapid Ue25 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 13, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 6 | | IM | Schneider, Ilja | 4663306 | GER | 2407 | SF Berlin 1903 e.V. |
| 14 | | FM | Paulsen, Dirk | 4601343 | GER | 2329 | FC Deetz e.V. |
| 9 | | FM | Hartge, Gedeon | 12932116 | GER | 2237 | SV Saalespringer Halle |
| 5 | | | Schulte, Felix | 12914800 | GER | 2048 | SV Saalespringer Halle |
| 11 | | | Huth, Kevin | 4672780 | GER | 1996 | SC Kreuzberg e.V. |
| 2 | | FM | Raitza, Olaf | 4611675 | GER | 1976 | TSG Oberschöneweide e.V. |
| 3 | | | Uday Prabhu, Arjun | 5046602 | IND | 1962 | SC Zugzwang 95 e.V. |
| 13 | | | Humke, Andreas | 16252799 | GER | 1924 | Gardez Robe |
| 10 | | | Kriminski, Christoph | 12989550 | GER | 1818 | SV Königsjäger Süd-West e.V. |
| 4 | | | Hamann, Martin | 34622810 | GER | 1814 | SK CAISSA Hermsdorf-Frohnau |
| 1 | | | Dornreiter, Michael | 4625099 | GER | 1731 | SC Garching 1980 e.V. |
| 12 | | | Wittkowski, Ralf | 12959812 | GER | 1676 | Gardez Robe |
| 8 | | | Buegel, Noah | 533032203 | GER | 0 | |
| 7 | | | Moiseev, Dmitriy | 55657710 | RUS | 0 | |
|
|
|
|