Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Buffalo City Chess Local Clubs League 2026 - 3rd Division

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:07:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jikijela, Musa

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Vikings (RtgØ:1531, HS1: 21,5 / HS2: 12)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Buss, Blake1167RSA1140336326101011461261
2Gregoriou, Cole1502RSA11403294341½1+1+5,561262
3Mtwecu, Yanga1524RSA1170319267111+1+661226
4JMKapp, Michael1699RSA11803061751+1+1+661272
  2. Legends C1 (RtgØ:1563, HS1: 12,5 / HS2: 10)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Mdaka, Vuyanathi1701RSA1170300919111331223
3Ntsane, Tankiso1460RSA11703223221111+551166
4Njotina, Nqaba1457RSA11603241351½12,531309
5Chidziwa, Prayer1411RSA1130146402101231359
  3. Beacon Bay D (RtgØ:1338, HS1: 10 / HS2: 8)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Xongo, Zimvo1146RSA114033033001+01351293
3Hlolani, Bunono1144RSA113033998001+01351319
4Luxomo, Aminathi Noah1153RSA11603393360++0-251491
5Makehle, Alupheli0RSA00++0-251555
  4. Beacon Bay B (RtgØ:1377, HS1: 7 / HS2: 5)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Mwimba, Chalo1372RSA115032231911+331199
2Mnqayana, Aqhamile1192RSA115033052801+231288
3Vutula, Lubom1337RSA11503167851+0231434
  5. Legends C2 (RtgØ:1306, HS1: 7 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Pupa, Liyandanelisa1235RSA2160322323+00131270
2Chidziwa, Princess1175RSA2190317672+00131347
3Mjanyana, Achume1185RSA2180322833++0000261399
4Matiso, Avuyile1189RSA1130339341++00+0361434
  6. Beacon Bay X (RtgØ:1356, HS1: 5 / HS2: 7)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Maya, Bulumko1162RSA119033997900021268
2Mnqanyana, Avuziwe0RSA010121233
3Ndandani, Likuwe1037RSA11603393370011154
4Nonqane, Yibanathi1224RSA2170322834+1+10451193
  7. Beacon Bay E (RtgØ:1325, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Bout, Konke1163RSA1170339324010131263
2Madondile, Bango1273RSA1170335099010131453
3Zenzile, Luhlelunje1154RSA1180335525010131324
4Madondile, Onamandla1226RSA218033510000+131462
  8. Hackers (RtgØ:1301, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Ngcelwane, Kano1211RSA21603286031111119
2Mofokeng, Izibele1192RSA11603305191111126
  9. Beacon Bay C (RtgØ:1284, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐID123456ĐiểmVán cờRtgØ
2Majongile, Zimfefe Imibongo1119RSA1170335101-00031179
3Majongile, Simamkele1126RSA2180339328-00031168