Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Buffalo City Chess Local Clubs League 2026 - 2nd Division

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:44:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jikijela, Musa

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Beacon Bay Z-Team (RtgØ:1547 / HS1: 19 / HS2: 12)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Adams, Chezhaan Ethan1676RSA53402247357
2ACMMabhera, Jedidiah Panashe1616ZIM1231046175,57
3Cewuka, Lunje1496RSA5340208103,56
4Bangani, Sakhiwo0RSA53406003000
5Mcobothi, Sibulelo0RSA23
6Mpolwana, Xolani Eshwell0RSA33
  2. UFH B (RtgØ:1538 / HS1: 25 / HS2: 14)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
2Mogadime, Kopano0RSA67
3AFMSahluko, Emihle1598RSA1437721777
4Mogapi, Nyakallo0RSA53404711534
5Nkoana, Neo0RSA3,54
6Zitha, Smangaliso1563RSA1436937033
7Ramasindi, Raphadu1592RSA143772092,53
  3. Vikings (RtgØ:1463 / HS1: 17 / HS2: 9)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kapp, Michael Henry0RSA67
2Madyaka, Liyabona0RSA24
3Beukman, Jonah1492RSA53402078024
4Joubert, Bethany0RSA53402457337
5Bruyns, Nayzia0RSA53402053523
6Jacobs, Elsje1559RSA1433724022
  4. Hackers B (RtgØ:1429 / HS1: 16 / HS2: 7)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mkhosi, Hlumile0RSA1439472337
2Naidoo, Deshay0RSA46
3Cokotho, Iviwe0RSA5340161714,57
4Mazikana, Maxwell1467ZIM1231088404,57
  5. Legends B (RtgØ:1405 / HS1: 9,5 / HS2: 4)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ndumndum, Eyabo1421RSA1437364500
2Mahlontlwana, Avuzwa0RSA53402886217
3Jikijela, Ayana0RSA143853763,57
4Samente, Anike0RSA53403191017
5Hlongwane, Msizi0RSA47
  6. Legends C (RtgØ:1407 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zele, Olothando0RSA53402051904
2Masondwana, Ndwalentle0RSA53402038103
3Aaron, Enzokuhle0RSA53403250916
4Joni, Avethandwa0RSA53405469306
5Mahobe, Bahle0RSA1437327012
6Kohli, Hlaluminathi0RSA53405991102
  7. UFH C (RtgØ:1415 / HS1: 9,5 / HS2: 4)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mncam, Siphephelo0RSA143865003,56
2Mokhothu, Palesa0RSA5340008953,57
4Makhubu, Boitumelo0RSA53402244904
5Godini, Simamkele0RSA53404690913
6Madlala, Nonhle1630RSA143834971,53
  8. Gompo (RtgØ:1459 / HS1: 13 / HS2: 6)
BànTênRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mpitikezi, Thembelani0RSA53402501437
2Gcilishe, Hlumelo0RSA5340194641,57
3Makhubalo, Sange0RSA53406380347
4Boyce, Anele0RSA1,53
5Mjanyana, Kazimla1636RSA53402123000
6Peter, Achuma0RSA1439492833