ISLAMIC SUPER LEAGUE 2026 ( SD )

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:14:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1A. Munajat0INA 4w1 12b11000
2Acil0INA 3b1 9w12000
3Ade Yunus0INA 2w0 14b010001
4Agus0INA 1b0 5w011001
5Akew0INA 6w½ 4b0,58000,5
6Andi0INA 5b½ 13w0,59000,5
7Budi Arto0INA 8w1 16b13000
8Dayat0INA 7b0 11w012001
9Edwin0INA 10w1 2b14000
10Ilham0INA 9b0 15w013001
11Nanang0INA 12w0 8b014001
12Ozi0INA 11b1 1w15000
13Pikri. S0INA 14w1 6b16000
14Taufik0INA 13b0 3w015001
15Ujang Hanan0INA 16w0 10b016001
16Ujang Suryana0INA 15b1 7w17000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)