LPCA 2026 INDEPENDENCE CUP CHESS CHAMPONSHIP - GROUP A

Cập nhật ngày: 22.10.2026 10:57:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Giải/ Nội dungGroup A, Group B, Knockout/finals
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12BUFFALOES6510511109,5
26SILVEREST B640248110,5
33GREEN EAGLES640248110
44QUEENS ACADEMY640248104,5
55FOUR KNIGHTS631237114
69RED ARROWS B63123799,5
78YOFOSO KNIGHTS621325100,5
81LUSAKA612314111,5
97LIYOCA610512103,5
1010EXPLORERS600600110,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)