Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

LPCA 2026 INDEPENDENCE CUP CHESS CHAMPONSHIP - GROUP A

Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:01:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1BUFFALOES10b53w4½5b32w48b3½4b3½511109,5
2SILVEREST B5w26b59w51b23w3½7b448110,5
3GREEN EAGLES9b4½1b1½7w5½5w3½2b2½8w3½48110
4QUEENS ACADEMY7w45b28b46w3½10b51w2½48104,5
5FOUR KNIGHTS2b44w41w33b2½6w2½10b437114
6RED ARROWS B8b32w110w54b2½5b3½9w43799,5
7YOFOSO KNIGHTS4b28w33b½10w49b4½2w225100,5
8LUSAKA6w37b34w29b51w2½3b2½14111,5
9LIYOCA3w1½10b52b18w07w1½6b212103,5
10EXPLORERS1w19w16b17b24w15w200110,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)