CONTECT :-96712967622nd Advocate Shri G.C.G Memorial Chess Championship Mixed U-17 Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:25:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Arena
| Giải/ Nội dung | UNDER-7, UNDER-9, UNDER-11, UNDER-13, UNDER-15, UNDER-17, UNDER-19, OPEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | BACHHAL HARSIMRAN SINGH | 1412 | IND | 6w1 | 7b1 | 4w1 | 9b½ | 3,5 | 1 | 6,5 | 7,5 | 6 |
| 2 | | Anmol Ratan Tayal | 0 | IND | 7b0 | 4b0 | 8w1 | 5w½ | 1,5 | 8 | 4,5 | 5 | 2,25 |
| 3 | | Ayaan Singla | 0 | IND | 8w1 | 10b½ | 7w1 | 4b1 | 3,5 | 2 | 5 | 6 | 5,25 |
| 4 | | Divyanshu | 0 | IND | 9b½ | 2w1 | 1b0 | 3w0 | 1,5 | 6 | 10 | 11,5 | 3 |
| 5 | | Jaspreet Singh | 0 | IND | 10w0 | 8b0 | 6w0 | 2b½ | 0,5 | 10 | 5,5 | 7 | 0,75 |
| 6 | | Onkarpreet Singh Lamba | 0 | IND | 1b0 | 9w0 | 5b1 | 7w1 | 2 | 4 | 7,5 | 8 | 1,5 |
| 7 | | Prikshit Agnihotri | 0 | IND | 2w1 | 1w0 | 3b0 | 6b0 | 1 | 9 | 9 | 10,5 | 1,5 |
| 8 | | Tanvi Mahajan | 0 | IND | 3b0 | 5w1 | 2b0 | 10b1 | 2 | 5 | 6,5 | 7 | 2 |
| 9 | | Tashi Aggarwal | 0 | IND | 4w½ | 6b1 | 10w1 | 1w½ | 3 | 3 | 7 | 8,5 | 6 |
| 10 | | Vansh Vaish | 0 | IND | 5b1 | 3w½ | 9b0 | 8w0 | 1,5 | 7 | 8,5 | 9 | 2,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|