Очная регистрация - 28 октября с 14.30 до 14.50 в верхнем корпусе Дворца детского творчества!

Турнир, посвященный Дню народного единства. Безразрядники 2011-2015

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiСтепанов А.А.
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmВладивосток
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/28 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1007 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:26:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess

Giải/ Nội dungБезразрядники 2011-2015, Безразрядники 2016-2017, Безразрядники 2018 и моложе
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2 
1Цой Михаил Тимурович1000RUS 14w1 9b1 2w1 5b1 4w0 3b1 6w1 8b1733,531,5
2Фарахов Георгий1000RUS 3b1 7w1 1b0 6w1 5b1 4b0 10w1 9b½5,535,526,25
3Овчинников Мирослав1037RUS 2w0 14b1 4w½ 11b1 13w1 1w0 7b1 12b15,53119,5
4Гулевич Дмитрий1070RUS 10b1 12w½ 3b½ 7w1 1b1 2w1 8b0 5w0535,526
5Цой Артур Тимурович1000RUS 15b1 6w1 12b1 1w0 2w0 10b0 11w1 4b153218
6Фарафонов Юрий1000RUS -1 5b0 9w1 2b0 11w1 7w½ 1b0 13w14,533,517,75
7Монастырный Герман1000RUS 11w1 2b0 8w1 4b0 9w1 6b½ 3w0 15b14,53216,25
8Шепелова Арина1000RUS 9w0 -1 7b0 10w½ 12b1 13b1 4w1 1w04,53117,75
9Пустовойтов Илья1000RUS 8b1 1w0 6b0 12w1 7b0 15w1 14b1 2w½4,529,513,75
10Турукина Маргарита1000RUS 4w0 13b1 11w0 8b½ -1 5w1 2b0 14w14,528,516,25
11Шелудько Демид1000RUS 7b0 15w1 10b1 3w0 6b0 14w1 5b0 -1427,511,5
12Фоменко Роман1000RUS 13w1 4b½ 5w0 9b0 8w0 -1 15b1 3w03,52910,5
13Абдимородова Эзоза1000RUS 12b0 10w0 15b1 14w1 3b0 8w0 -1 6b0324,57
14Екимов Михаил1000RUS 1b0 3w0 -1 13b0 15w1 11b0 9w0 10b0229,55
15Гаврилов Илья1000RUS 5w0 11b0 13w0 -1 14b0 9b0 12w0 7w01254

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable