Очная регистрация - 28 октября с 9.15 до 9.45 в верхнем корпусе Дворца детского творчества! Не забывайте с собой ручки!Турнир, посвященный Дню народного единства. В (1400-) Cập nhật ngày: 31.10.2026 05:29:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess
| Giải/ Nội dung | А (1400+), В (до 1400), С (до 1150) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 48 | | Гордиенко, Тимофей | 1167 | RUS | | | | miễn đấu | | | | |
| 34 | | Грибанов, Кирилл | 1217 | RUS | | | | | | | | miễn đấu |
| 61 | | Карпов, Иван | 1000 | RUS | | miễn đấu | | | | | | |
| 38 | | Козин, Семен | 1202 | RUS | | | | | | miễn đấu | | |
| 62 | | Мельников, Максим | 1000 | RUS | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 59 | | Снегуров, Тимофей | 1029 | RUS | | | miễn đấu | | | | | |
| 33 | | Хвиюзов, Кирилл | 1219 | RUS | | | | | miễn đấu | | | |
| 52 | | Чамбайшин, Ярослав | 1154 | RUS | | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|