Очная регистрация - 28 октября с 9.15 до 9.45 в верхнем корпусе Дворца детского творчества! Не забывайте с собой ручки!Турнир, посвященный Дню народного единства. А (1400+) Cập nhật ngày: 30.10.2026 05:26:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess
| Giải/ Nội dung | А (1400+), В (до 1400), С (до 1150) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 23 | | Дубина, Степан | 1427 | RUS | | | | | | miễn đấu | | |
| 31 | | Ербягина, Евгения | 1263 | RUS | | miễn đấu | | | | | | |
| 33 | | Зебницкий, Константин | 1000 | RUS | miễn đấu | | | | | | | |
| 14 | | Клап, Даниил | 1536 | RUS | | | | | | | miễn đấu | |
| 27 | | Коростелев, Евгений | 1355 | RUS | | | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | Яриловец, Артём | 1433 | RUS | | | 0F | * | * | | | |
|
|
|
|