Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13KR A550017100
25TR A54011780
38TG A53021160
44TR C4121950
52KR B4112940
61TR B42028,550
79KR C5113730
86Fjölnir41036,530
97TG B4004510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints