Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Islandsmot Barna og Unglingasveita 2026 C flokkur

Cập nhật ngày: 21.10.2026 01:50:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. TR B (RtgØ:1400 / HS1: 8,5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Baltasar Thor Karason0ISL2334763131075
2Lukas Fells Lovenholdt0ISL233322813875
3Emilia Karin Arnarsdottir0ISL2336715w241000
4Kjartan Elmar Traustason0ISL0,53727
5Stigur Berndsen Davidsson0ISL231125
  2. KR B (RtgØ:1400 / HS1: 9 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Muli Bjorgvin Marteinsson0ISL2337282241260
2Avyaan Goud Kandukuri0ISL233532814807
3Ivan Prudnykov0ISL341193
4Leonardo Passaro0ISL233478014807
  3. KR A (RtgØ:1410 / HS1: 17 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Jon Fenrir Ragnarsson1438ISL2335352551920
2Dalmar Bragi Aronsson0ISL2336014451240
3Theodor Noel Schram0ISL2331209451240
4Ari Hrafn Briem0ISL451240
  4. TR C (RtgØ:1400 / HS1: 9 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Bjarni Benediktsson0ISL0,53727
2Vignir Oli Larusson0ISL331800
3Bjorgvin Thor Jonsson0ISL1,531146
4Vilborg Anna Ragnarsdottir0ISLw13875
5Skarphedinn Ari Olafsson0ISL02200
6Brynjolfur Kari Olafsson0ISL121000
  5. TR A (RtgØ:1450 / HS1: 17 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Helgi Fannar Odinsson1600ISL2333023451328
2Tauras Nareika0ISL2335336551800
3Petur Eysteinn N.Arnarsson0ISL2331195451240
4Sankul Bent Bahadur Gurung0ISL2336340121000
5Finnur Arnason0ISL2333155331800
  6. Fjölnir (RtgØ:1400 / HS1: 6,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Nicholaos Sfountouris0ISL1,541023
2Floki Ploder Abrahams Collisson0ISL14807
3Agust Floki Saevarsson0ISL14807
4Tyler Khang Minh Khong0ISL13875
5Gisli Sigurgislason0ISL2336227010
  7. TG B (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Logi Mikael Egilsson0ISL233641304200
2Magnus Pall Magnusson0ISL2336863241000
3Harry Ingvi Victorsson0ISL2339951010
4Fridrik Jochum Larusson0ISL23368390,54678
5Viktor Ari Axelsson0ISL23367310,53727
  8. TG A (RtgØ:1400 / HS1: 11 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Jakob Heidar Rist Dadason0ISL2337606351280
2Jakob Arnason0ISL233672315760
3Styrmir Laufdal0ISL2336049351072
4Sverrir Ingi Haraldsson0ISL2335280451240
  9. KR C (RtgØ:1400 / HS1: 7 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDPháiĐiểmVán cờRp
1Arjun Chowdary0ISL2335247251048
2Rihaan Teelak Anthati0ISL233480125928
3Mirha Sulaman Nawaz0ISL2334798w1,55851
4Khadri Khanishk Reddy Appireddy0ISL23399431,55851