Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Islandsmot Barna og Unglingasveita 2026 C flokkur

Cập nhật ngày: 21.10.2026 01:50:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1KR A5w38b42b34w43b317100
2TR A6w43b41w15b47w41780
3TG A9b32w07w36b41w11160
4TR C--27b25w21b08w3950
5KR B1b19w44b22w0--2940
6TR B2b0--28w33w09b3½8,550
7KR C8b1½4w23b19w2½2b0730
8Fjölnir7w2½1w06b1--24b16,530
9TG B3w15b0--27b1½6w½510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints