Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

OLIMPIADE CATUR HUT KE 14 MEDIA POS ACEH 2026 (BEREGU) KANTOR MEDIA POS ACEH, 17- 18 OKTOBER 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:59:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: PENGPROV PERCASI ACEH

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14G2 SEJAHTERA MEDAN A752012215,584,564
25BPKS SABANG7601120177469
31NAJWA PERMAI74211001282,549
42KUALA TRAVEL733190138050,5
519KANTOR HUKUM RITONGA & PARTNERS B741290108137,5
63DS WONOSARI DS732280128250
78HABA PUBLIK740380127751,5
89GP DKP PIDIE740380127141
916GP KAJHU ACEH BESAR7403801266,545,5
1018KANTOR HUKUM RITONGA & PARTNERS A62228010,58138
117DINKES BIREUEN731370137054,5
1213CV. TAMITA KARYA73137011,567,544,5
1312G2 SEJAHTERA MEDAN B7313709,573,542
146GP RUMPET, ACEH BESAR73137098541,5
1514GUNUNG MAS MG7304609,589,545,5
1615DAMKAR BANDA ACEH7304608,574,529,5
1721MEDIA HABA NUSANTARA61145010,572,544
1810GP LAMPULO BANDA ACEH7205406,572,525,5
1911DEKOPIN ACEH71153086532
2020USK600620462,521
2117KANREG XIII BKN3003000180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)