V Torneo Casillas del Ciberespacio Cập nhật ngày: 19.10.2026 23:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezCubano
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | AJEDREZ LUEGO EXISTO | * | 0 | 1½ | 2 | 1 | 2 | 7 | 6,5 | 0 | 626 | 14,3 |
| 2 | GRANDMASTERPIT | 2 | * | ½ | 1 | 1 | 2 | 6 | 6,5 | 0 | 638 | 12 |
| 3 | ENTRE TORRES DE AJEDREZ | ½ | 1½ | * | ½ | 1½ | 2 | 6 | 6 | 0 | 585 | 12 |
| 4 | ESPACIOS PCH | 0 | 1 | 1½ | * | 1 | 2 | 6 | 5,5 | 0 | 526 | 12 |
| 5 | JAQUE PERPETUO | 1 | 1 | ½ | 1 | * | 2 | 5 | 5,5 | 0 | 535 | 9,3 |
| 6 | LOS PUPUPILOS DE MENDIVE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|