Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

V Torneo Casillas del Ciberespacio

Cập nhật ngày: 19.10.2026 23:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezCubano

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. AJEDREZ LUEGO EXISTO (RtgØ:1931, Lãnh đội: Alberto Garcia Tabasco / HS1: 7 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Alberto, Garcia Tabasco177835353551½0102,552007
2Carlos Daniel, Sanchez Terrero2083353694711110451754
  2. GRANDMASTERPIT (RtgØ:2117, Lãnh đội: Vivian Ramon Pita / HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1IMAdrian Jesus, Almaguel Mendez2224352998311½114,551918
2WGMVivian, Ramon Pita2009350128001001251769
  3. ENTRE TORRES DE AJEDREZ (RtgØ:1949, Lãnh đội: Diego Torres Ymas / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Diego, Torres Ymas208035313411½½1½3,551947
2Daziel, Pernas Cejas18183538109101½02,551807
  4. ESPACIOS PCH (RtgØ:1894, Lãnh đội: Ranses Meneses Moreno / HS1: 6 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ranses, Meneses Moreno201135339560010½1,551961
2Derek, Palau Tapia1777353866401111451815
  5. JAQUE PERPETUO (RtgØ:1892, Lãnh đội: Hanoy Fernandez Patiño / HS1: 5 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Hanoy, Fernandez Patino2017353464201101351960
2Eros, Gutierrez Marcillan17663536513100½12,551817
  6. LOS PUPUPILOS DE MENDIVE (RtgØ:1553, Lãnh đội: Adaina Leonard Izahin / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Adaina, Leonard Izahin1705353197000000052022
2Angel, Gonzalez Soto0354030800000051891