Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CATUR BEREGU BALAD CATUR BUMI SULTAN SERI 2 UMUM 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:47:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11GRCC54109113
221LANTERA CC54109112
38KBB 154018210,5
44RAJAB CHESS CLUB54018011,5
59KBB 25311719,5
615KSB MENYERANG5311719
73KELAPA GADING CC5302609,5
86KUDA BINAL CC5302609
97UBAYANA CHESS5302609
1019PUPUHU CIWET B5302607
1113BENTENG TERAKHIR5203407,5
1218PUPUHU CIWET A5203407
1323PSCC 15203407
145MOESTOPO CC5203406,5
1516MEGA REGENCY KUDA SEJATI5203406
162RCC5203405,5
1714KSB MELANGKAH5104206,5
1812ABDUL QODIR5104204
1924PSCC 23102203
2020PERCASI PURWAKARTA3003000
2111DJCC B2002000
2210DJCC A2002000
2317LIMO CHESS CLUB1001000
22GEMPAR B1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)