Nationale U-20 Kampioenschappen 2026 Cập nhật ngày: 31.10.2026 04:34:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 24 | | Cai, Jonathan | 0 | SUR | | | | | | | miễn đấu | | |
| 25 | | Chang, Jamie | 0 | SUR | | | | | | 0F | 0F | * | * |
| 26 | | Chang, Jordan | 0 | SUR | | | | | | miễn đấu | 0F | | |
| 21 | | Christa, Hanna | 1434 | SUR | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 6 | | Girdhari, Sohail | 1642 | SUR | | | | | | | 0F | * | * |
| 16 | | Olfers, Timothy | 1501 | SUR | | | | | | 0F | * | * | * |
| 30 | | Poetoe, Aditya | 0 | SUR | | | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Poetoe, Avantika | 1516 | SUR | | | | | | 0F | * | * | * |
| 34 | | Tjokrotaroeno, Raul | 0 | SUR | | miễn đấu | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 35 | | Wu, Esmay | 0 | SUR | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|