Nationale U-20 Kampioenschappen 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 22:43:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/30 lúc 18:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Orasji, Roger19465½ 1 - 05 Ramesar, Dewinder16338
215Kasanradji, Dean15134½ 0 - 15 Tjin Kon Kiem, Ethan18814
35Fung, Thie-Yen17194 0 - 14½ Wijnhard, Ky-mani18833
413Bridjlal, Ayush15134 0 - 14 Wu, Elise19392
520Soekhai, Jael14514 1 - 04 Chotkan, Arnav151314
633Tapsi, Shiwika03½ 0 - 13½ Creebsburg, Shefali16397
711Voorburg, Rishi15333½ 1 - 03½ Radjie, Jhaanwi031
89Cai, Jayden15893 + - -3 Girdhari, Sohail16426
918Parshadi, Yashila14643 ½ - ½3 Amatkasan, Landon022
1019Gezius, Isai14563 1 - 03 Nanhay Khan, Rehaan027
1110Fung, Xue-wen15582½ 1 - 02½ Wu, Selena147817
1232Sardjoemissier, Sushant02½ 0 - 12½ Wu, Esmay035
1330Poetoe, Aditya02 0 - 12 Orie, Arjun028
1425Chang, Jamie02 - - +1½ Austin, Sophia023
1526Chang, Jordan01 - - +1 Pansa, Romelvieja029
1624Cai, Jonathan01 1 miễn đấu 
1712Poetoe, Avantika15163½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1816Olfers, Timothy15012½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1921Christa, Hanna14340 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2034Tjokrotaroeno, Raul01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại