Nationale U-20 Kampioenschappen 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 22:43:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/20 lúc 18:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Wijnhard, Ky-mani18833 1 - 03 Bridjlal, Ayush151313
27Creebsburg, Shefali16392½ 0 - 12½ Orasji, Roger19461
35Fung, Thie-Yen17192½ ½ - ½2½ Wu, Elise19392
46Girdhari, Sohail16422 0 - 12½ Tjin Kon Kiem, Ethan18814
518Parshadi, Yashila14642 0 - 12 Ramesar, Dewinder16338
610Fung, Xue-wen15582 ½ - ½2 Radjie, Jhaanwi031
722Amatkasan, Landon02 0 - 12 Voorburg, Rishi153311
814Chotkan, Arnav15132 1 - 02 Wu, Selena147817
916Olfers, Timothy15011½ 0 - 12 Kasanradji, Dean151315
1012Poetoe, Avantika15161½ 1 - 01 Cai, Jayden15899
1130Poetoe, Aditya01 0 - 11 Gezius, Isai145619
1220Soekhai, Jael14511 1 - 01 Pansa, Romelvieja029
1332Sardjoemissier, Sushant01 ½ - ½1 Austin, Sophia023
1434Tjokrotaroeno, Raul01 - - +1 Nanhay Khan, Rehaan027
1535Wu, Esmay01 0 - 11 Orie, Arjun028
1633Tapsi, Shiwika0½ 1 - 00 Cai, Jonathan024
1726Chang, Jordan00 0 - 10 Chang, Jamie025
1821Christa, Hanna14340 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại