Nationale U-20 Kampioenschappen 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 22:43:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 18:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Fung, Xue-wen15581 0 - 11 Orasji, Roger19461
212Poetoe, Avantika15161 ½ - ½1 Wu, Elise19392
33Wijnhard, Ky-mani18831 1 - 01 Cai, Jayden15899
414Chotkan, Arnav15131 0 - 11 Tjin Kon Kiem, Ethan18814
55Fung, Thie-Yen17191 1 - 01 Voorburg, Rishi153311
66Girdhari, Sohail16421 0 - 11 Bridjlal, Ayush151313
77Creebsburg, Shefali16391 1 - 01 Kasanradji, Dean151315
835Wu, Esmay01 0 - 11 Ramesar, Dewinder16338
916Olfers, Timothy1501½ 1 - 01 Wu, Selena147817
1018Parshadi, Yashila14640 1 - 0½ Tapsi, Shiwika033
1126Chang, Jordan00 0 - 10 Gezius, Isai145619
1220Soekhai, Jael14510 0 - 10 Nanhay Khan, Rehaan027
1328Orie, Arjun00 + - -0 Christa, Hanna143421
1422Amatkasan, Landon00 1 - 00 Pansa, Romelvieja029
1530Poetoe, Aditya00 1 - 00 Austin, Sophia023
1624Cai, Jonathan00 0 - 10 Radjie, Jhaanwi031
1732Sardjoemissier, Sushant00 1 - 00 Chang, Jamie025
1834Tjokrotaroeno, Raul00 1 miễn đấu