KUSF North Ladies Chess Championship

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:19:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Daystar University * 3½03444441214,57
2Jomo K enyatta University of and technology½ * 2½243½4442189,56
3Mount Kenya University41½ * 2434443226,56
4Kenyatta University122 * 4443441925
5Mama Ngina University0000 * 34345684
6Kiriri Womens0½101 * 444680,53
7Gretsa University000000 * 337182
8KCA University0001101 * 38361
9St. Paul's University00000011 * 9100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Matchpoints)