Nationale 20+ Kampioenschappen 2026 | Ban Tổ chức | SSB |
| Liên đoàn | Surinam ( SUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Marlon Kaslan |
| Tổng trọng tài | Dewperkash Gajadin |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min met 30 sec increment voor |
| Địa điểm | DSC |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/17 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình | 1544 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 02:06:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Matoewi, Roger | | SUR | 1895 |
| 2 | | Kalka, Shiva | | SUR | 1823 |
| 3 | | Finkie, Kelvin | | SUR | 1695 |
| 4 | | Kalloe, Vivekanand | | SUR | 1612 |
| 5 | | Radja, Arjan | | SUR | 1608 |
| 6 | | Kalloe, Shakiel | | SUR | 1492 |
| 7 | | Austin, Steve | | SUR | 0 |
| 8 | | Belgrave, Kalusha | | SUR | 0 |
| 9 | | Boedhoe, Shivam | | SUR | 0 |
| 10 | | Doekhi, Dhiradj Aman | | SUR | 0 |
| 11 | | Soewa, Yithzak | | SUR | 0 |
| 12 | | Wijngaarde, Eliel | | SUR | 0 |
|
|
|
|