Nationale 20+ Kampioenschappen 2026 Cập nhật ngày: 22.10.2026 14:18:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Matoewi, Roger | | SUR | 1895 |
| 2 | | Kalka, Shiva | | SUR | 1823 |
| 3 | | Finkie, Kelvin | | SUR | 1695 |
| 4 | | Kalloe, Vivekanand | | SUR | 1612 |
| 5 | | Radja, Arjan | | SUR | 1608 |
| 6 | | Kalloe, Shakiel | | SUR | 1492 |
| 7 | | Austin, Steve | | SUR | 0 |
| 8 | | Belgrave, Kalusha | | SUR | 0 |
| 9 | | Boedhoe, Shivam | | SUR | 0 |
| 10 | | Doekhi, Dhiradj Aman | | SUR | 0 |
| 11 | | Soewa, Yithzak | | SUR | 0 |
| 12 | | Wijngaarde, Eliel | | SUR | 0 |
|
|
|
|