Nationale 20+ Kampioenschappen 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 02:06:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Matoewi Roger1895SUR 7b1 4w1 2b½ 6w1 -03,510,510,54
2Kalka Shiva1823SUR 8w1 5b1 1w½ -1 6b3,520,5103
3Finkie Kelvin1695SUR 9b+ 6w0 12b1 5w½ 4b2,560,592,25
4Kalloe Vivekanand1612SUR 10w+ 1b0 11w1 7b1 3w3309,53
5Radja Arjan1608SUR 11b1 2w0 8b+ 3b½ 12w2,550,510,53,25
6Kalloe Shakiel1492SUR 12w1 3b1 7w1 1b0 2w34082
7Austin Steve0SUR 1w0 10b+ 6b0 4w0 11w18010,51
8Belgrave Kalusha0SUR 2b0 11w- 5w- -0 -001003,50
9Boedhoe Shivam0SUR 3w- 12b- -0 -0 -0011000
10Doekhi Dhiradj Aman0SUR 4b- 7w- -0 -0 -0012000
11Soewa Yithzak0SUR 5w0 8b+ 4b0 12w1 7b2708,53
12Wijngaarde Eliel0SUR 6b0 9w+ 3w0 11b0 5b1908,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Strong2)