Nationale 20+ Kampioenschappen 2026 Cập nhật ngày: 01.11.2026 21:48:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/11/01 lúc 15:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Kalloe, Vivekanand | 1612 | 5 | ½ - ½ | 5 | | Kalloe, Shakiel | 1492 | 6 |
| 2 | 1 | | Matoewi, Roger | 1895 | 5 | 1 - 0 | 3 | | Soewa, Yithzak | 0 | 11 |
| 3 | 7 | | Austin, Steve | 0 | 3 | ½ - ½ | 4 | | Radja, Arjan | 1608 | 5 |
| 4 | 2 | | Kalka, Shiva | 1823 | 3½ | 1 - 0 | 1 | | Wijngaarde, Eliel | 0 | 12 |
| 5 | 3 | | Finkie, Kelvin | 1695 | 2½ | 1 | | | miễn đấu | | |
| 6 | 8 | | Belgrave, Kalusha | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 9 | | Boedhoe, Shivam | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 10 | | Doekhi, Dhiradj Aman | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|