Nationale 20+ Kampioenschappen 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 21:48:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Matoewi, RogerSUR18952000
26Kalloe, ShakielSUR14922000
32Kalka, ShivaSUR18232000
45Radja, ArjanSUR16081000
53Finkie, KelvinSUR16951000
64Kalloe, VivekanandSUR16121000
77Austin, SteveSUR01000
812Wijngaarde, ElielSUR01000
911Soewa, YithzakSUR01000
108Belgrave, KalushaSUR00000
119Boedhoe, ShivamSUR00000
1210Doekhi, Dhiradj AmanSUR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Strong2)