Nationale 20+ Kampioenschappen 2026 Cập nhật ngày: 01.11.2026 21:48:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Surinaamse Schaakbond
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Matoewi, Roger | SUR | 1895 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 6 | | Kalloe, Shakiel | SUR | 1492 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | | Kalka, Shiva | SUR | 1823 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 5 | | Radja, Arjan | SUR | 1608 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 3 | | Finkie, Kelvin | SUR | 1695 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 4 | | Kalloe, Vivekanand | SUR | 1612 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Austin, Steve | SUR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 12 | | Wijngaarde, Eliel | SUR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 11 | | Soewa, Yithzak | SUR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 8 | | Belgrave, Kalusha | SUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 9 | | Boedhoe, Shivam | SUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 10 | | Doekhi, Dhiradj Aman | SUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Strong2)
|
|
|
|