Wolkerova Bardejov GPX 31.10.2026 Cập nhật ngày: 26.10.2026 20:48:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 108
| Giải/ Nội dung | GPX, OPEN,GPX+ |
| Liên kết | Propozície, Link na prihlásenie, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Banasova, Alica | 14989794 | SVK | 1538 |
| 2 | | Banas, Daniel | 14988631 | SVK | 1489 |
| 3 | | Blanarova, Anna | 549000357 | SVK | 1113 |
| 4 | | Hudacinova, Zuzana | 14988208 | SVK | 1096 |
| 5 | | Cmar, Simon | 14992019 | SVK | 1094 |
| 6 | | Banas, Jan | 549000438 | SVK | 1010 |
| 7 | | Benko, Martin | 549006487 | SVK | 1000 |
| 8 | | Benkova, Dominika | 549006495 | SVK | 1000 |
| 9 | | Bozikova, Natalia | 549008234 | SVK | 1000 |
| 10 | | Broniek, Piotr | 545064750 | POL | 1000 |
| 11 | | Cmar, Oliver | 549008250 | SVK | 1000 |
| 12 | | Holovac, Timon | 14988976 | SVK | 1000 |
| 13 | | Jura, Jakub | 549008285 | SVK | 1000 |
| 14 | | Blaňarova, Amália | | SVK | 0 |
| 15 | | Vanat, Marko | 549000764 | SVK | 0 |
|
|
|
|