Österreichische Meisterschaft 2026 - Blitzschach - Jugend U08

Cập nhật ngày: 27.10.2026 11:49:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Giải/ Nội dungJBLTM
Rapid U08, Rapid GU08, Blitz U08, Blitz GU08
Rapid U10, Rapid GU10, Blitz U10, Blitz GU10
Rapid U12, Rapid GU12, Blitz U12, Blitz GU12
Rapid U14, Rapid GU14, Blitz U14, Blitz GU14
Rapid U16, Rapid GU16, Blitz U16, Blitz GU16
Rapid U18, Rapid GU18, Blitz U18, Blitz GU18
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Durakovic, Demian5300043811443AUTSv Drache Friesach
2Eder, David Franz5300252301249AUTSv Pamhagen
3Ehrengruber, Marius5300174400AUTAsk Salzburg
4Ivanov, Oleksandr5300079331394AUT1. Sk Ottakring
5Jarda, Marcos5300079841209AUTAskö Vöcklabruck
6Jarda, Timotei-Matias5300080001200AUTAskö Vöcklabruck
7Juen, Emil5300239121200AUTSk Telfs
8Kirchschlager, Julian16946341446AUTAsk Salzburg
9Riegler, Lionel5300176881276AUTSv Asten
10Stadler, Gregor5300109181230AUTSv Nussdorf-Debant
11Telminov, Hektor5300205650AUTSc Die Klagenfurter
12Theiler, Valentin5300223471200AUTSv Gleisdorf