Österreichische Meisterschaft 2026 - Blitzschach - Girls U14

Ban Tổ chứcÖSB - LV Kärnten
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Fritz Knapp
Tổng trọng tàiIA Franz Krassnitzer
Phó Tổng Trọng tàiNA Laura Tarmastin
Trọng tàiIA Fritz Knapp, RS Helmut Löscher, RS Petra Daxkob ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 Minuten + 2 Sekunden pro Zug
Địa điểmKunsthotel Fuchspalast, 9300 St. Veit
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/27
Rating trung bình / Average age1536 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 11:47:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Giải/ Nội dungJBLTM
Rapid U08, Rapid GU08, Blitz U08, Blitz GU08
Rapid U10, Rapid GU10, Blitz U10, Blitz GU10
Rapid U12, Rapid GU12, Blitz U12, Blitz GU12
Rapid U14, Rapid GU14, Blitz U14, Blitz GU14
Rapid U16, Rapid GU16, Blitz U16, Blitz GU16
Rapid U18, Rapid GU18, Blitz U18, Blitz GU18
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1WFMDonets Alina1991AUT 5b1 9w1 2b1 3w1 4b½ 8w1 6b16,524,527,525,5
2Hyassat Violetta1473AUT 7b1 11w1 1w0 4b0 9w1 5b1 8b1524,525,515
3Busuioc Amelie1470AUT 8w1 4b½ 6w1 1b0 5w0 10b1 -14,5252815,5
4Geworgyan Daniela1429AUT 10b1 3w½ 9b1 2w1 1w½ 6b0 5w04273016,5
5Maier Anna1492AUT 1w0 -1 11b1 8w0 3b1 2w0 4b1426,527,513
6Langeder Pia1519AUT 9b0 7w1 3b0 10w1 11b1 4w1 1w04252612
7Zens Laura1667AUT 2w0 6b0 10b1 11w1 8b0 -1 9w1421,522,510,5
8Abakah-Hagen Edna1592AUT 3b0 10w0 -1 5b1 7w1 1b0 2w03273011
9Weiß Hildegard Eva1386AUT 6w1 1b0 4w0 -1 2b0 11w1 7b0326,527,58
10Wießner Johanna1584AUT 4w0 8b1 7w0 6b0 -1 3w0 11b1322,523,57
11Pitskhelauri Marta1289AUT -1 2b0 5w0 7b0 6w0 9b0 10w0123241

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)