Österreichische Meisterschaft 2026 - Blitzschach - Girls U12

Cập nhật ngày: 27.10.2026 11:46:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Giải/ Nội dungJBLTM
Rapid U08, Rapid GU08, Blitz U08, Blitz GU08
Rapid U10, Rapid GU10, Blitz U10, Blitz GU10
Rapid U12, Rapid GU12, Blitz U12, Blitz GU12
Rapid U14, Rapid GU14, Blitz U14, Blitz GU14
Rapid U16, Rapid GU16, Blitz U16, Blitz GU16
Rapid U18, Rapid GU18, Blitz U18, Blitz GU18
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Antolovic, Avni16823771580AUTKjsv Wien
2Blieberger, Marissa16948391338AUTSv Korneuburg
3Dordevic, Teodora16857401539AUTSz Favoriten
4Eder, Nina16727381369AUTSv Pamhagen
5Ehrengruber, Emilia16804201400AUTAsk Salzburg
6Hemanth Gowda, Parinitha5300099011500AUTJsv Linz
7Jauk, Juliane16763181412AUTKjsv Wien
8Loibl, Ella16825631494AUTSv Pamhagen
9Sharapova, Maria5300090571236AUTSc Mils
10Taamallah, Nour16952661366AUTFlavia Solva
11Vinaykumar, Saanvi5300117361337AUTSk Royal Salzburg
12Wießner, Heidemarie16825551357AUTSpg. Ligist-St.Johann