Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KUSF North Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:05:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Daystar University (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Okindo, Adrian0KEN01
2Viscount, Nyarino0KEN01
3Musangi, John0KEN01
4Agape, Emmanuel0KEN01
5Munyaka, Jotham0KEN00
6Killo, Philip0KEN00
  2. Gretsa University (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Simon, Maina0KEN01
2Ruben, Mukaria0KEN01
3Mutua, Benard0KEN01
4Enock, Sagini0KEN01
  3. KCA University (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Trevor, Chege0KEN01
2Elyon, Angote0KEN01
  4. Kenyatta University (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dennis, Hika0KEN01
2Meshack, Njukia0KEN01
3William, Ngunjiri0KEN01
4Maitethia, Leakey0KEN01
  5. Mama Ngina University (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Denilson, Makia0KEN01
2Pascal, Mutua0KEN01
3Benjamin, Moranga0KEN01
4Steve, Omondi0KEN01
5Wilson, Ndiko0KEN00
6Timothy, Kipkoech0KEN00
  6. Mount Kenyatta University Nairobi Campus (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kagwa, Ndiani0KEN01
2Abednego, Mumo0KEN01
3John, Shungusa0KEN01
4Christian, Njunguna0KEN01
  7. Mount Kenyatta University Thika (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1David, Praise0KEN01
2Philip, Dhieu0KEN01
3Victor, Mwangi0KEN01
4Joseph, Ndung'u0KEN01
5Mathew, Blessing0KEN00
  8. St. Paul University (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Richard, Kihara0KEN01
2Biar, Deng0KEN01
3Christian, Wamalwa0KEN01
4Patrick, Ngumbao0KEN01
5Jason, Murugi0KEN00
6Timothy, Kibor0KEN00
7Enock, Kipkirui0KEN00