WOLKEROVA Bardejov OPEN 31.10.2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:27:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 108

Giải/ Nội dungGPX, OPEN,GPX+
Liên kếtPropozície, Link na prihlásenie, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMDomanskiy Mykola2275SVK 20w1 13b1 9w1 6b323,503
2Bednar Milan2220SVK 21b0 28w1 31b1 19w2133,502
3Kriz Oliver2139SVK 22w½ 18b1 39w1 10b2,56302
4Aliev Pavel2060SVK 23b1 15w½ 11b1 5w2,57302
5Panko Eduard2044SVK 24w1 14b1 16w½ 4b2,543,502
6Oberc Szymon1960POL 25b1 17w1 19b1 1w31403
7Jura Michal1924SVK 26w1 16b0 23w1 22b2143,502
8Vasylchuk Diana1901SVK 27b1 19w0 25b1 21w210402
9Lihosith Tomas1893SVK 28w1 21b1 1b0 27w28502
10Koska Jiri1875SVK 29b1 31w½ 15b1 3w2,553,502
11Panko Eduard1841SVK 30w1 39b½ 4w0 29w1,5223,501
12Furman Slavomir1820SVK 31b0 29w0 18w1 28b1333,501
13Kulka Tomas1808SVK 32w1 1w0 27b0 34b124501
14Tokarcik Jan1806SVK 33b1 5w0 29b0 36w1264,501
15Panasiuk Stanislaw1795POL 34w1 4b½ 10w0 39b1,518501
16Schiller Marcin1787POL 35b1 7w1 5b½ 17w2,534,502
17Penar Marcin1780POL 36w1 6b0 26w1 16b211402
18Karol Timur1757SVK 37b½ 3w0 12b0 35w0,5363,500
19Mantic Andrej1743SVK 38w1 8b1 6w0 2b29502
20Viglas Richard1735SVK 1b0 30w1 33b½ 31w1,5194,501
21Lazur Richard1719SVK 2w1 9w0 37b1 8b212402
22Viglas Matej1719SVK 3b½ 37w½ 38b1 7w2163,501
23Mockova Sona1685SVK 4w0 32b1 7b0 33w1274,501
24Krejnus Samuel1682SVK 5b0 33w0 35b0 30w037400
25Kretowicz Daria1658POL 6w0 34b1 8w0 38b125501
26Kriz Kristof1651SVK 7b0 35w1 17b0 37w128401
27Bebko Alex1616SVK 8w0 36b1 13w1 9b217302
28Kicura Richard1613SVK 9b0 2b0 32w1 12w129401
29Berezovskii Artem1601SVK 10w0 12b1 14w1 11b2153,502
30Kollar Frantisek1586SVK 11b0 20b0 34w0 24b038300
31Lakata Jakub1577SVK 12w1 10b½ 2w0 20b1,5204,501
32Berezovskii Ivan1573SVK 13b0 23w0 28b0 -0039200
33ACMKostova Erika1521SVK 14w0 24b1 20w½ 23b1,5232,501
34Kris Alex1508SVK 15b0 25w0 30b1 13w1352,501
35Banas Daniel1497SVK 16w0 26b0 24w1 18b1343,501
36Revilak Marian1487SVK 17b0 27w0 -1 14b130401
37Roman Jakub1470SVK 18w½ 22b½ 21w0 26b132400
38Shulevka Vitalij1000SVK 19b0 -1 22w0 25w131401
39Sinal Adam1000SVK -1 11w½ 3b0 15w1,521401

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)