WOLKEROVA Bardejov OPEN 31.10.2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 108

Giải/ Nội dungGPX, OPEN,GPX+
Liên kếtPropozície, Link na prihlásenie, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/10/31

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
116Schiller, Marcin17874½ 0 - 15 FMDomanskiy, Mykola22751
22Bednar, Milan22203½ ½ - ½3½ Panko, Eduard20445
36Oberc, Szymon19603½ ½ - ½3½ Kriz, Oliver21393
44Aliev, Pavel20603½ ½ - ½3½ Vasylchuk, Diana19018
57Jura, Michal19243 0 - 13½ Mantic, Andrej174319
69Lihosith, Tomas18933 ½ - ½3 Kretowicz, Daria165825
720Viglas, Richard17353 ½ - ½3 Panko, Eduard184111
826Kriz, Kristof16513 1 - 03 Kulka, Tomas180813
922Viglas, Matej17192½ 1 - 03 Lakata, Jakub157731
1010Koska, Jiri18752½ 1 - 02½ Sinal, Adam100039
1128Kicura, Richard16132½ 1 - 02½ Panasiuk, Stanislaw179515
1214Tokarcik, Jan18062 1 - 03 Bebko, Alex161627
1318Karol, Timur17572 1 - 02 Berezovskii, Ivan157332
1434Kris, Alex15082 0 - 12 Lazur, Richard171921
1523Mockova, Sona16852 0 - 12 Berezovskii, Artem160129
1633ACMKostova, Erika *)15211½ 0 - 12½ Penar, Marcin178017
1735Banas, Daniel14971½ 0 - 12 Roman, Jakub147037
1838Shulevka, Vitalij10001 0 - 11 Furman, Slavomir182012
1930Kollar, Frantisek15861 ½ - ½1 Revilak, Marian148736
2024Krejnus, Samuel16821 1 miễn đấu 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định