Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U1600

Cập nhật ngày: 19.10.2026 01:20:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Babayev Elmar1514CAN 12b1 16w1 13b1 6w1 2b½4,50131311
2Deshpande Rucha1521CAN -½ 10b1 4w1 14b1 1w½4016,51359
3Bhavsar Dharmik1243CAN 17b1 6w0 8b1 13w1 7w14012,51401
4Panneerselvam Thamizhaaradhanan1223CAN -½ 11w1 2b0 9w1 13b13,5014,51270
5Lakatosh James1591CAN 13b0 15w1 16b½ 11w1 6b13,50111313
6Saltat Michael1588CAN 18w1 3b1 7w1 1b0 5w030161375
7Lidbetter Thomas0CAN -1 8w1 6b0 16w1 3b03014,51373
8Paralikar Akshaj1408CAN 9w1 7b0 3w0 15b1 14w13013,51195
9Puri Viaan917CAN 8b0 17w1 -½ 4b0 16w12,50121321
10AFMArnold Devin1371CAN -½ 2w0 15b½ 19w1 12b½2,50121085
11Samal Annika1429CAN -½ 4b0 18w1 5b0 19w12,5011,51172
12Pradeep Dhakshith985CAN 1w0 20b1 14w0 18b1 10w½2,50111171
13Vijay Sriyadhvi1211CAN 5w1 14b1 1w0 3b0 4w02017,51380
14ACMAdlakha Sankalp1329CAN 19b1 13w0 12b1 2w0 8b02012,51174
15Jayaprakash Jaivik1087CAN -½ 5b0 10w½ 8w0 18b120121374
16Yimiti Atilla1251CAN 20w1 1b0 5w½ 7b0 9b01,5014,51187
17Bhatt Anurag0CAN 3w0 9b0 19b0 20w+ -½1,5010969
18Kovuru Anaya1127CAN 6b0 19w1 11b0 12w0 15w010111167
19Kondepudi Sriyansh747CAN 14w0 18b0 17w1 10b0 11b0109,51331
20Devan Neil512CAN 16b0 12w0 -½ 17b- -½107,51118

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)