Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U1600

Cập nhật ngày: 19.10.2026 01:20:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Babayev, ElmarCAN1514On (Oakville)4000
23Deshpande, RuchaCAN1521On (Waterloo)3,5000
32Saltat, MichaelCAN1588On (Toronto)3000
420Lidbetter, ThomasCAN03000
510Bhavsar, DharmikCAN1243On (Etobicoke)3000
611Panneerselvam, ThamizhaaradhananCAN1223On (Mississauga)2,5000
71Lakatosh, JamesCAN1591On (Toronto)2,5000
812Vijay, SriyadhviCAN1211On (Mississauga)2000
96Paralikar, AkshajCAN1408On (Oakville)2000
108ACMAdlakha, SankalpCAN1329On (Mississauga)2000
1115Pradeep, DhakshithCAN985On (Hamilton)2000
127AFMArnold, DevinCAN1371On (Nobel)2000
139Yimiti, AtillaCAN1251On (Etobicoke)1,5000
145Samal, AnnikaCAN1429On (Milton)1,5000
1516Puri, ViaanCAN917On (Brampton)1,5000
1614Jayaprakash, JaivikCAN1087On (Brampton)1000
1713Kovuru, AnayaCAN1127On (Brampton)1000
1817Kondepudi, SriyanshCAN747On (Brampton)1000
1919Bhatt, AnuragCAN0On (Brampton)1000
2018Devan, NeilCAN512On (Burlington)0,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)