Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Íslandsmót barna og unglingasveita 2026 Opinn-flokkur

Cập nhật ngày: 21.10.2026 00:12:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Taflfélag Reykjavíkur A * 3443½434429,5180
2Skákdeild Fjölnis A1 * 44443½3427,5160
3Breiðablik00 * 43½444322,5140
4KR000 * 3342416110
5Skákdeild Fjölnis C½0½1 * 13341380
6Taflfélag Garðabæjar A00013 * 1½3412,580
7Skákdeild Fjölnis B1½0012½ * 241170
8Taflfélag Reykjavíkur B0102112 * 31060
9Taflfélag Garðabæjar B00100000 * 120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints