Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MATUNGEN FIRST EDITION 2026 CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:25:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
118Kigen, TrophimusKEN05000
215Kibet, IanKEN04000
326Kipkoech, RodgersKEN04000
44Jebiwott, ZalmaKEN04000
522Kipchirchir, LemuelKEN04000
627Kipkogei, DenisKEN03,5000
78Jepkemoi, LyneKEN03,5000
824Kipkemboi, RyanKEN03000
99Jepngetich, MitchellKEN03000
1011Jerop, PreciousKEN03000
1123Kipchumba, MorganKEN03000
1221Kipchirchir, EnockKEN03000
1319Kimutai, CollinsKEN03000
1412Jeruto, CarenKEN02,5000
1528Kiptarus, BavinKEN02,5000
1610Jerop, NilahKEN02000
1716Kibiwott, CarolyneKEN02000
185Jebor, SharlineKEN02000
1913Jeruto, GaudenciaKEN02000
2014Keitany, KevinKEN02000
212Jebet, MarionKEN02000
2225Kipkoech, DenisKEN02000
237Jepchirchir, JudyKEN01,5000
2417Kibiwott, TonyKEN01,5000
2530Patrick, KipkogeiKEN01,5000
261Emmanuel, KemboiKEN01,5000
2731Ronny, KipkuruiKEN01,5000
2820KIMUTAI, JOYKEN01000
296Jemutai, VivianKEN01000
3029Limo, GiftKEN01000
313Jebiwott, FelisiaKEN00,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)