Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Buffalo City Chess Local Clubs League 2026 - Premier Division

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:54:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jikijela, Musa

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Legends (RtgØ:1706, HS1: 18,5 / HS2: 11)
BànTênRtQTLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Sibanda, Takudzwa1807RSA1437331911111½5,561728
2Totose, Zimi1836RSA14338530½1½0½13,561588
3AFMMbewe, Tatenda1701RSA534011617111111661498
4Yantolo, Monwabisi0RSA143824310+11341364
5Chidziwa, Liberty1480ZIM11012099½00,521450
  2. University of Fort Hare (RtgØ:1654, HS1: 18 / HS2: 9)
BànTênRtQTLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMTokoyi, Romeo1772RSA14340453011011461681
2Khumalo, Khayalethu0RSA534047042½111115,561636
3Ntsunguzi, Siyamamkela1663FID12310472401101½3,561521
4Mzizi, Olwethu1438RSA1436442510+231334
5AFMNyali, Amyoli1533RSA534016422111331286
  3. Mighty Hackers (RtgØ:1574, HS1: 8,5 / HS2: 4)
BànTênRtQTLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
2Botha, Tyler1762RSA14351137000100161684
3Racaza, Sinovuyo1683RSA1432373710½½½02,561625
4AFMNkatsha, Bakholise0RSA534016244100131606
5Tshona, Sinegugu0RSA14392984+1½00½361547
6Gana, Wanda0RSA534016341+00131417
  4. Beacon Bay (RtgØ:1539, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Mafanya, Kulasande1828RSA14308029½0,511807
2Crisswell, Joubert0RSA534048022100000161785
3Lufuso, Luyanda0RSA534054537000½000,561700
4Goloda, Kungentando0RSA534044701000100161524
5Goso, Yongama0RSA0011533