Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2015-2016ж.)

Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:37:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/10/29 lúc 10.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Moldabek, Merlan17934 1 - 04 Amanzholuly, Madi16465
24Kairatov, Rasul16873½ ½ - ½4 Spabek, Iliyas17572
33Murat, Yeskendir17193½ ½ - ½3½ Nurzhan, Amir144216
46Jussupov, Sultan16243½ 0 - 13½ Keulimzhai, Ilyas15749
519Baizhumanov, Arsen03 ½ - ½3 Yermek, Kudaibergen145315
68Amantay, Khamza16062½ ½ - ½2½ Rustembek, Emin023
721Kuanniyaz, Assanali02½ 0 - 12½ Marat, Nurmukhamed151411
813Musabayev, Farkhat14892½ 1 - 02½ Mukhtar, Erali022
925Tolebek, Mustafa02 0 - 12 Aliuly, Abay152910
107Tolbayev, Sanzhar16211½ ½ - ½2 Serikbay, Aibar149112
1120Bissembayev, Marat01½ 1 - 01½ Buzykin, Nazariy146414
1224Sovetkan, Assylzhan01½ 1 - 01 Serik, Zhansultan140318
1317Sukharev, Danil14251½ 1 miễn đấu