Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2015-2016ж.)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:25:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Keulimzhai, Ilyas15741 0 - 11 Spabek, Iliyas17572
23Murat, Yeskendir17191 1 - 01 Amantay, Khamza16068
35Amanzholuly, Madi16461 1 - 01 Serikbay, Aibar149112
425Tolebek, Mustafa01 0 - 11 Jussupov, Sultan16246
51Moldabek, Merlan1793½ 1 - 01 Baizhumanov, Arsen019
622Mukhtar, Erali0½ 0 - 1½ Kairatov, Rasul16874
716Nurzhan, Amir1442½ 1 - 0½ Aliuly, Abay152910
811Marat, Nurmukhamed1514½ 1 - 0½ Musabayev, Farkhat148913
97Tolbayev, Sanzhar16210 - - +½ Rustembek, Emin023
1014Buzykin, Nazariy14640 0 - 10 Kuanniyaz, Assanali021
1118Serik, Zhansultan14030 0 - 10 Yermek, Kudaibergen145315
1220Bissembayev, Marat00 ½ - ½0 Sukharev, Danil142517
1324Sovetkan, Assylzhan00 1 miễn đấu