Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2015-2016ж.) Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:04:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 25 |
| Tổng cộng | | | 25 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 4 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | 5 | 1 | 5 | 1 | 12 |
| 3 | 3 | 3 | 6 | 0 | 12 |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | 5 | 3 | 4 | 0 | 12 |
| 6 | 4 | 5 | 3 | 0 | 12 |
| 7 | 2 | 5 | 5 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 30 | 24 | 29 | 1 | 84 |
|
|
|
|