Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2015-2016ж.)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:04:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Moldabek, MerlanKAZ179363127,50
22Spabek, IliyasKAZ1757531,5290
34Kairatov, RasulKAZ1687529260
45Amanzholuly, MadiKAZ1646528,5260
59Keulimzhai, IlyasKAZ15744,529,5270
616Nurzhan, AmirKAZ14424,528250
76Jussupov, SultanKAZ16244,523,522,50
83Murat, YeskendirKAZ1719430270
913Musabayev, FarkhatKAZ148942623,50
1019Baizhumanov, ArsenKAZ042623,50
1110Aliuly, AbayKAZ1529420,519,50
1211Marat, NurmukhamedKAZ15143,52925,50
1321Kuanniyaz, AssanaliKAZ03,527,5250
1423Rustembek, EminKAZ03,526,523,50
1515Yermek, KudaibergenKAZ14533,525240
1620Bissembayev, MaratKAZ03,52118,50
1722Mukhtar, EraliKAZ0326,523,50
188Amantay, KhamzaKAZ160632522,50
1917Sukharev, DanilKAZ1425325220
2024Sovetkan, AssylzhanKAZ0320190
2125Tolebek, MustafaKAZ02,524,5220
2212Serikbay, AibarKAZ14912,521,520,50
2314Buzykin, NazariyKAZ14642,521200
247Tolbayev, SanzharKAZ16212,52017,50
2518Serik, ZhansultanKAZ1403121200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)